chằng buộc

chằng buộc

Trước khi di chuyển, họ phải chằng buộc đồ đạc trên xe thật chắc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Buộc chặt, cố định một vật bằng dây hoặc vật liệu tương tự: "chằng buộc" chỉ hành động sử dụng dây thừng, dây cáp hoặc các vật liệu khác để giữ một vậtvị trí ổn định, không bị xê dịch hoặc rơi rớt.
    • Ràng buộc, tạo sự gắn kết: "chằng buộc" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tạo ra các mối quan hệ hoặc nghĩa vụ khiến người ta khó thoát ra.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Chúng tôi phải chằng buộc kiện hàng thật kỹ trước khi vận chuyển. (Chúng tôi buộc chặt kiện hàng để không bị lệch khi di chuyển.)
    • Người ta chằng buộc những bao gạo lên xe tải bằng dây thừng. (Họ cố định các bao gạo trên xe tải bằng dây thừng để an toàn.)
  • Nghĩa bóng:

    • Những quy định hà khắc đã chằng buộc cuộc sống của họ. (Các quy tắc nghiêm ngặt đã ràng buộc tự do của họ.)
    • Tình cảm gia đình chằng buộc anh ấy với quê hương. (Tình cảm gia đình tạo sự gắn kết khiến anh ấy khó rời xa quê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chằng buộc hàng hóa": hành động buộc chặt hàng hóa để vận chuyển an toàn.

    • Việc chằng buộc hàng hóa đúng cách giúp tránh hư hỏng. (Buộc chặt hàng hóa đúng cách ngăn ngừa thiệt hại.)
  • "chằng buộc trách nhiệm": ràng buộc về mặt nghĩa vụ hoặc đạo đức.

    • Hợp đồng này chằng buộc cả hai bên phải thực hiện đúng cam kết. (Hợp đồng tạo nghĩa vụ cho cả hai bên phải tuân thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Buộc (động từ): cột, gắn chặt một vật vào vật khác.

    • Buộc dây giày trước khi chạy. (Cột dây giày để không bị vấp ngã.)
  • Trói (động từ): buộc chặt bằng dây, thường dùng cho người hoặc động vật.

    • Họ trói con lại để tiêm thuốc. (Họ cột con để dễ dàng tiêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cột: buộc chặt vào một điểm cố định.
  • Ràng buộc: tạo sự gắn kết hoặc nghĩa vụ (thường dùng nghĩa bóng).
  • Neo: giữ chặt, cố định (thường dùng cho tàu thuyền hoặc vật thể lớn).
Thành ngữ liên quan
  • Chằng buộc như kiện hàng: bị ràng buộc quá nhiều, không tự do.
    • Cuộc sống của anh ấy bị chằng buộc như kiện hàng bởi những khoản nợ. (Anh ấy bị ràng buộc chặt chẽ bởi các khoản nợ, không thể thoát ra.)